2021-09-26 23:07:17 Find the results of "

prediction

" for you

Prediction - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

interference prediction sự dự đoán nhiễu orbit prediction sự dự đoán quỹ đạo.

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Việt ...

Prediction là gì: / prɪdɪkʃn /, Danh từ: (hành động) nói trước, sự dự báo, sự dự đoán; lời dự đoán, lời tiên tri, Toán & tin: sự dự đoán, dự báo,

PREDICTION | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của prediction trong tiếng Anh. ... [ + that ] No one believed her prediction that the world would end on 12 November.

prediction – Wiktionary tiếng Việt

prediction /prɪ.ˈdɪk.ʃən/ ... Lời nói trước; lời đoán trước, lời dự đoán, lời tiên tri.

prediction | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge ...

Prediction - dịch sang tiếng Việt với Từ điển tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary

prediction

Định nghĩa của từ prediction trong từ điển Lạc Việt. Definition of prediction in Lac Viet dictionary.

prediction - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt ...

Tìm kiếm prediction. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: sự tiên đoán, sự đoán trước, lời tiên đoán, lời dự đoán. Từ điển Anh-Anh - noun: [count] :a statement about what will happen or might happen in the future, ...

Prediction là gì, Nghĩa của từ Prediction | Từ điển Anh - Anh ...

Prediction là gì: an act of predicting., an instance of this; prophecy., noun, of event anticipation , augury , cast , conjecture , crystal gazing , divination , dope , forecast , forecasting , foresight ...

PREDICTION Synonyms: 31 Synonyms & Antonyms for PREDICTION | Thesaurus ...

Synonyms for prediction from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.